字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禄荫
禄荫
Nghĩa
1.谓凭借先人馀荫而取得的禄位。
Chữ Hán chứa trong
禄
荫
禄荫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台