字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禄蠹
禄蠹
Nghĩa
1.窃食俸禄的蛀虫。喻指贪求官位俸禄的人。
Chữ Hán chứa trong
禄
蠹