字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅代
禅代
Nghĩa
1.指帝位的禅让和接替。 2.交替。
Chữ Hán chứa trong
禅
代