字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅关
禅关
Nghĩa
1.禅门。 2.比喻悟彻佛教教义必须越过的关口。 3.指入佛门修道者。
Chữ Hán chứa trong
禅
关