字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅寂
禅寂
Nghĩa
1.佛教语。释家以寂灭为宗旨,故谓思虑寂静为禅寂。 2.谓坐禅习定。
Chữ Hán chứa trong
禅
寂