字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅律
禅律
Nghĩa
1.佛教语。禅宗和律宗的并称。 2.佛教语。指禅定和戒律。
Chữ Hán chứa trong
禅
律