字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅房
禅房
Nghĩa
1.佛徒习静之所。泛指寺院。
Chữ Hán chứa trong
禅
房