字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禅杖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅杖
禅杖
Nghĩa
1.僧人督促坐禅用具。截竹作杖,以物包其一端,坐禅有昏睡者则用软头突之。 2.泛指僧人所用之杖。
Chữ Hán chứa trong
禅
杖