字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅法
禅法
Nghĩa
1.佛教语。以小乘上座部为代表的坐禅八静之法。专注一心,调整出入息。
Chữ Hán chứa trong
禅
法