字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禅絮沾泥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅絮沾泥
禅絮沾泥
Nghĩa
1.比喻禅寂之心受到尘世烦恼的沾染。
Chữ Hán chứa trong
禅
絮
沾
泥