字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅道
禅道
Nghĩa
1.僧侣所修之道。亦特指禅定之道。
Chữ Hán chứa trong
禅
道