字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禅那 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅那
禅那
Nghĩa
1.佛教用语。梵语dhy?na的音译。简称为禅,六度之一。义译为思维修,静虑(即禅定)。
Chữ Hán chứa trong
禅
那