字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅铠
禅铠
Nghĩa
1.谓修持禅定犹如铠甲之坚不可摧。
Chữ Hán chứa trong
禅
铠