字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禊川
禊川
Nghĩa
1.古人修禊事活动所滨临的水流。
Chữ Hán chứa trong
禊
川