字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禊祭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禊祭
禊祭
Nghĩa
1.古人在春秋二季所举行的临水祓除不祥的祭事。
Chữ Hán chứa trong
禊
祭