字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禋瘗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禋瘗
禋瘗
Nghĩa
1.谓祭祀天地。禋,指祭天。将牲体﹑玉帛等放在柴火上焚烧,升烟以祭。瘗,指祭地。礼毕将牲体﹑玉帛等埋于地以享。
Chữ Hán chứa trong
禋
瘗