字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福严紫
福严紫
Nghĩa
1.一种重叶紫色的牡丹名。
Chữ Hán chứa trong
福
严
紫
福严紫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台