字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福乡
福乡
Nghĩa
1.指神仙所居﹑福德所集的地方。
Chữ Hán chứa trong
福
乡
福乡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台