字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
福冈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福冈
福冈
Nghĩa
日本九州重要港市。人口1112万(1985年)。工业以食品、印刷、电机等为主。批发业发达。港口历史达千余年,港内可泊远洋巨轮。陆、海、空交通便利。有大学多所。崇福寺、圣福寺等为祭神地。
Chữ Hán chứa trong
福
冈