字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福善祸淫
福善祸淫
Nghĩa
1.谓赐福给为善的人,降祸给作恶的人。常用为劝人行善之词。
Chữ Hán chứa trong
福
善
祸
淫