字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福壤
福壤
Nghĩa
1.堪舆家所称地脉灵气所钟之地。
Chữ Hán chứa trong
福
壤