字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福孙荫子
福孙荫子
Nghĩa
1.谓福荫及于子孙。
Chữ Hán chứa trong
福
孙
荫
子