字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福安
福安
Nghĩa
1.幸福安康。 2.书信中常以为对尊长请安之用语。
Chữ Hán chứa trong
福
安