字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福寿双全
福寿双全
Nghĩa
1.幸竿年寿两样全备。
Chữ Hán chứa trong
福
寿
双
全