字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
福寿康宁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福寿康宁
福寿康宁
Nghĩa
1.祝颂语。谓幸福﹑长寿﹑健康﹑安宁诸福齐备。
Chữ Hán chứa trong
福
寿
康
宁