字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福并
福并
Nghĩa
1.一种象征福德的瑞草名。
Chữ Hán chứa trong
福
并