字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
福庆钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福庆钱
福庆钱
Nghĩa
1.古代一种用来求吉辟邪的钱币。
Chữ Hán chứa trong
福
庆
钱