字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福气窝
福气窝
Nghĩa
1.指幸福安乐的地方。
Chữ Hán chứa trong
福
气
窝