字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
福禄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福禄
福禄
Nghĩa
1.幸福与爵禄。 2.兽名。即斑马。形状像骡,身有条纹。原产非洲。
Chữ Hán chứa trong
福
禄