字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福禄双全
福禄双全
Nghĩa
1.幸竿禄秩两样全备。
Chữ Hán chứa trong
福
禄
双
全
福禄双全 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台