字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福舆
福舆
Nghĩa
1.求福的车子。比喻美德善行。
Chữ Hán chứa trong
福
舆