字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福荫
福荫
Nghĩa
1.亦作"福荫"。 2.犹福庇。
Chữ Hán chứa trong
福
荫
福荫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台