字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
福谦
福谦
Nghĩa
1.使谦虚者得福。
Chữ Hán chứa trong
福
谦
福谦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台