字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禳田
禳田
Nghĩa
1.祭神祈求灾异不作,庄稼丰收。
Chữ Hán chứa trong
禳
田