字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禹服
禹服
Nghĩa
1.《书.仲虺之诰》"表正万邦,缵禹旧服。"孔传"继禹之功,统其故服。"服,王畿以外的疆土◇用以称中国九州之地。
Chữ Hán chứa trong
禹
服