字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禹甸
禹甸
Nghĩa
1.《诗.小雅.信南山》"信彼南山,维禹甸之。畇畇原隰,曾孙田之。"毛传"甸,治也。"朱熹集传"言信乎此南山者,本禹之所治,故其原隰垦辟,而我得田之。"本谓禹所垦辟之地◇因称中国之地为禹甸。
Chữ Hán chứa trong
禹
甸
禹甸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台