字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禹稷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禹稷
禹稷
Nghĩa
1.指夏禹与后稷。夏禹后稷受尧舜命整治山川,教民耕种,称为贤臣。
Chữ Hán chứa trong
禹
稷