字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禹行舜趋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禹行舜趋
禹行舜趋
Nghĩa
1.《荀子.非十二子》"禹行而舜趋,是子张氏之贱儒也。"杨倞注"但宗圣人之威仪而已矣。"原谓仅模仿圣贤之外表而不注意内在的品德修养◇亦用以形容举止循规蹈距。
Chữ Hán chứa trong
禹
行
舜
趋