字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禹迹
禹迹
Nghĩa
1.亦作"禹迹"。 2.相传夏禹治水,足迹遍于九州,后因称中国的疆城为禹迹。语出《书.立政》"其克诘尔戎兵,以陟禹之迹。"孔传"以升禹治水之旧迹。" 3.指夏禹治水的业绩。
Chữ Hán chứa trong
禹
迹