字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禹门
禹门
Nghĩa
1.即龙门。地名。在山西河津县西北﹑陕西韩城县东北。相传为夏禹所凿,故名。 2.即龙门。指科举试场。
Chữ Hán chứa trong
禹
门