字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禺谷(yú-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禺谷(yú-)
禺谷(yú-)
Nghĩa
古代传说日落的地方夸父追日,逮于禺谷。
Chữ Hán chứa trong
禺
谷
(
y
ú
-
)