字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离坚合异
离坚合异
Nghĩa
1.先秦"离坚白"和"合异同"两大哲学命题的并称。比喻善辩﹑诡辩。语出《鲁连子》﹕"齐辩士田巴﹐服徂丘﹐议稷下﹐毁五帝﹐罪三王﹐服五霸﹐离坚白﹐合同异﹐一日服千人。"
Chữ Hán chứa trong
离
坚
合
异