字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离坼
离坼
Nghĩa
1.谓土地因缺乏水分而龟裂。 2.拆散。
Chữ Hán chứa trong
离
坼