字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离堆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离堆
离堆
Nghĩa
1.亦作"离碓"﹑"离"﹑"?堆"。古地名。在四川省都江堰市境内都江堰。 2.山名。在今四川省南部县东南。
Chữ Hán chứa trong
离
堆