字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离子键
离子键
Nghĩa
正离子和负离子之间通过静电作用形成的化学键,如氯化钠(nacl)分子中钠离子(na+)和氯离子(cl-)之间的键。也叫电价键。
Chữ Hán chứa trong
离
子
键