字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离宫别寝
离宫别寝
Nghĩa
1.见"离殿别寝"。
Chữ Hán chứa trong
离
宫
别
寝
离宫别寝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台