字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
离恨天 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离恨天
离恨天
Nghĩa
1.佛经谓须弥山正中有一天﹐四方各有八天﹐共三十三天。民间传说﹕三十三天中﹐最高者是离恨天◇比喻男女生离﹐抱恨终身的境地。
Chữ Hán chứa trong
离
恨
天