字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离方遁员
离方遁员
Nghĩa
1.谓超越规矩法度。
Chữ Hán chứa trong
离
方
遁
员