字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离旷
离旷
Nghĩa
1.丈夫离家﹐妇人独处。 2.形容孤独。
Chữ Hán chứa trong
离
旷