字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离杯
离杯
Nghĩa
1.亦作"离杯"。 2.指饯别之酒。
Chữ Hán chứa trong
离
杯